CHÂN DUNG VỊ THIỀN SƯ – MỘT TÁC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG VẼ NĂM 1939
Một bức chân dung khiến tôi đặc biệt chú ý bởi thần thái, kỹ thuật hình họa và vẻ đẹp rất đặc trưng của mỹ thuật Đông Dương giai đoạn cuối thập niên 1930.
Theo hồ sơ đấu giá còn lưu lại, tác phẩm mang tên Portrait of a Monk Chân dung một nhà sư, sáng tác năm 1939, kích thước khoảng 59,5 × 43,8 cm, thực hiện trên giấy và bồi trên bìa. Tác phẩm có chữ ký đầy đủ, tuy nhiên với những tư liệu hiện có, chúng tôi chưa xác định chắc chắn chữ ký thuộc về họa sĩ nào. Vì vậy, ở thời điểm này, điều đáng quan tâm hơn cả là nhìn chính tác phẩm để đánh giá chất lượng hội họa.
Năm 1939 nằm trong một giai đoạn đặc biệt của mỹ thuật Đông Dương, khi phương pháp hình họa hàn lâm phương Tây đã được nhiều họa sĩ tại Đông Dương tiếp thu khá nhuần nhuyễn, nhưng đồng thời vẫn giữ được tinh thần và mỹ cảm phương Đông.
Một bài hình họa chân dung rất đẹp
Điểm nổi bật trước hết nằm ở khả năng giải phẫu và dựng hình khuôn mặt.
Họa sĩ không lý tưởng hóa vị thiền sư mà quan sát rất kỹ một con người thực: hộp sọ cao, phần thái dương thu lại, gò má nổi, hốc mắt sâu, sống mũi, hai cánh mũi, khóe miệng và cấu trúc xương hàm đều được nghiên cứu khá chắc.
Đặc biệt, tuổi tác của nhân vật không được diễn tả bằng việc cố tình nhấn thật nhiều nếp nhăn. Thay vào đó, người vẽ sử dụng sự chuyển đổi cực kỳ mềm giữa sáng tối và giữa xương cơ da. Chính điều này khiến khuôn mặt vừa có khối, có tuổi đời, vừa không bị khô cứng.
Hai mắt là nơi giữ thần nhất.
Ánh nhìn không hướng thẳng đầy áp lực vào người xem mà có chút xa xăm, trầm mặc. Mi mắt hơi nặng, cơ mặt hoàn toàn thả lỏng, miệng khép nhẹ. Toàn bộ biểu cảm tạo nên cảm giác của một con người đã trải qua nhiều năm tháng nhưng tâm thế đã trở nên tĩnh tại.
Vẽ được giống một khuôn mặt đã khó; vẽ được trạng thái tinh thần phía sau khuôn mặt còn khó hơn rất nhiều.
Tây phương về kỹ thuật phương Đông về tinh thần
Đây chính là điều khiến bức tranh rất có duyên.
Cách dựng hộp sọ, xác định khối gương mặt, nghiên cứu tỷ lệ và sử dụng sáng tối cho thấy ảnh hưởng rõ của phương pháp hình họa hàn lâm. Nhưng khi đi vào màu sắc và tinh thần, tác phẩm lại trở về với một bảng màu rất Á Đông.
Nâu đất, đỏ son nhạt, vàng ochre và đen được tiết chế gần như tối đa.
Chiếc áo tu hành được chia thành những mảng màu lớn chạy chéo cơ thể, vừa tạo cấu trúc vững chắc cho phần thân, vừa đưa ánh mắt người xem trở lại khuôn mặt. Không có phong cảnh, đồ vật hay những yếu tố trang trí dư thừa.
Chỉ có một con người.
Và chính sự giản lược ấy làm cho nhân vật trở nên mạnh hơn.
Càng tĩnh, càng sâu đến một lúc không cần nói
Có lẽ cái đẹp sâu nhất của bức chân dung lại nằm ở sự im lặng.
Khi một con người đã đi đủ xa trên hành trình của đời sống và nội tâm, lời nói dường như không còn cần nhiều nữa. Một câu nói đúng lúc có thể đáng giá hơn vô vàn lời nói thông thường; và đến một cảnh giới cao hơn, thậm chí không cần nói, sự hiện diện cũng đã tạo nên một vẻ uy nghi, điềm đạm và cao quý.
Nhìn vị thiền sư trong tranh, ta có cảm giác ông không cần chứng minh điều gì với người đối diện. Không có một cử chỉ phô trương, không một ánh mắt áp đảo, không một biểu cảm kịch tính. Nhưng chính sự bất động ấy lại tạo nên sức nặng.
Càng thiền càng tĩnh. Càng tĩnh càng sâu. Càng hiểu nhiều, con người dường như càng ít cần phải nói.
Thiền, theo một nghĩa rất đẹp, cũng là hành trình của sự giảm bớt: giảm lời, giảm ham muốn, giảm hơn thua, giảm những xao động và từng lớp bụi trần mà mỗi chúng ta mang theo trong cuộc đời. Không phải để xa rời cuộc sống, mà để khi nhìn lại cuộc sống, ta có thể nhìn nó rộng hơn, nhẹ hơn và bình thản hơn.
Có lẽ đến cảnh giới cao nhất, người ta không còn quá bận lòng với được mất, hơn thua; chỉ lặng lẽ quan sát thế giới xung quanh, hiểu những điều đang đến rồi cũng sẽ đi, và cuối cùng mỉm cười.
Một nụ cười không cần thành tiếng.
Một sự bình yên không cần phải chứng minh.
Đó có lẽ là lúc sự tĩnh lặng trở thành một thứ ngôn ngữ.
Và cũng chính bởi vậy, nền tranh gần như hòa vào sắc giấy, những khoảng trống rộng quanh nhân vật lại càng trở nên đắt giá. Người họa sĩ dường như chủ động bỏ đi mọi thứ có thể làm chúng ta phân tâm, để người xem chỉ còn đối diện với khuôn mặt ấy, ánh mắt ấy và trạng thái tinh thần ấy.
Nếu tách khỏi câu chuyện tôn giáo, đây vẫn là một chân dung tâm lý rất đẹp. Nhưng khi đặt nhân vật trở lại hình ảnh một vị tu hành, tác phẩm vượt ra ngoài việc ghi lại diện mạo của một con người. Nó gợi đến tuổi tác, trải nghiệm, sự buông bỏ và một trạng thái tĩnh tại mà có lẽ phải đi qua rất nhiều thăng trầm người ta mới có được.
Gần chín thập kỷ đã trôi qua kể từ năm 1939. Danh tính người họa sĩ phía sau chữ ký ấy vẫn đang chờ được giải mã, nhưng ánh mắt của vị thiền sư vẫn còn nguyên sức nặng.
Một bức tranh không ồn ào nhưng càng nhìn càng tĩnh. Càng tĩnh càng thấy sâu. Và đôi khi, chính những điều không được nói ra lại là những điều ở lại lâu nhất trong lòng người xem.





